Mọi phép tính đều chạy ngay trên trình duyệt của bạn. Số liệu bạn nhập không bao giờ được tải lên hay lưu trữ ở đâu cả, kết quả cập nhật theo từng thao tác gõ phím, và lịch trả nợ tách riêng phần lãi và phần gốc trong mỗi kỳ trả để bạn thấy rõ dư nợ giảm dần theo từng tháng. Những kỳ đầu chủ yếu là trả lãi, những kỳ cuối chủ yếu là trả gốc - bảng số liệu thể hiện rõ sự chuyển dịch này. Công cụ vẫn hoạt động khi mất kết nối mạng sau khi trang đã tải xong, và số liệu không gắn với đơn vị tiền tệ nào cả, nên bạn có thể đọc chúng là đồng, đô la hay bất kỳ loại tiền nào.
Công Cụ Tính Khoản Vay Miễn Phí Kèm Lịch Trả Nợ
Chạy hoàn toàn trên trình duyệt của bạn - không tải lên, không cần đăng ký.
Khoản trả góp hàng tháng
489,15
- Số tiền vay
- 25.000,00
- Tổng tiền lãi
- 4.349,00
- Tổng chi phí (gốc + lãi)
- 29.349,00
- Số kỳ trả góp
- 60
Lịch trả nợ
| Tháng | Gốc | Lãi | Dư nợ |
|---|---|---|---|
| 1 | 353,73 | 135,42 | 24.646,27 |
| 2 | 355,65 | 133,50 | 24.290,62 |
| 3 | 357,58 | 131,57 | 23.933,04 |
| 4 | 359,51 | 129,64 | 23.573,53 |
| 5 | 361,46 | 127,69 | 23.212,07 |
| 6 | 363,42 | 125,73 | 22.848,65 |
| 7 | 365,39 | 123,76 | 22.483,26 |
| 8 | 367,37 | 121,78 | 22.115,89 |
| 9 | 369,36 | 119,79 | 21.746,53 |
| 10 | 371,36 | 117,79 | 21.375,17 |
| 11 | 373,37 | 115,78 | 21.001,80 |
| 12 | 375,39 | 113,76 | 20.626,41 |
Kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập liệu. Số tiền không gắn với đơn vị tiền tệ nào, có thể dùng dấu chấm hoặc dấu phẩy cho số thập phân, và không có dữ liệu nào được tải lên - mọi phép tính chạy ngay trên trình duyệt của bạn.
Cách tính khoản trả góp hàng tháng của một khoản vay?
Khoản trả góp cố định hàng tháng được tính theo công thức M = P·i(1+i)^n / ((1+i)^n - 1), trong đó P là số tiền vay, i là lãi suất hàng tháng (lãi suất năm chia cho 12) và n là tổng số kỳ trả góp. Công cụ tính khoản vay miễn phí này tự động thực hiện phép tính đó và hiển thị khoản trả góp hàng tháng, tổng lãi, tổng chi phí và lịch trả nợ đầy đủ - cập nhật ngay khi bạn nhập số liệu.
Cách dùng
- 1Nhập số tiền vay và lãi suất. Nhập số tiền bạn muốn vay và lãi suất năm theo phần trăm (ví dụ 6,5 cho mức 6,5%).
- 2Đặt thời hạn vay. Nhập thời hạn vay theo số năm, cộng thêm số tháng lẻ nếu có. Khoản vay 5 năm là 5 năm; khoản vay 66 tháng là 5 năm cộng 6 tháng lẻ.
- 3Xem khoản trả góp và lịch trả nợ. Khoản trả góp hàng tháng, tổng lãi và tổng chi phí sẽ cập nhật ngay lập tức. Cuộn lịch trả nợ để xem mỗi kỳ trả được chia thành gốc và lãi ra sao; dùng nút Sao chép để lấy số tiền trả góp hàng tháng.
Dành cho ai
- Người mua xe muốn biết chính xác khoản trả góp hàng tháng trước khi ký hợp đồng vay mua xe.
- Người đang tính mua nhà muốn ước tính khoản trả góp vay mua nhà và xem bao nhiêu trong đó là tiền lãi.
- Người đang so sánh nhiều gói vay muốn xem lãi suất thấp hơn hoặc thời hạn ngắn hơn làm thay đổi tổng lãi phải trả như thế nào.
- Sinh viên muốn đối chiếu bài tập về lịch trả nợ với công thức M = P·i(1+i)^n / ((1+i)^n - 1).
- Bất kỳ ai đang vay tín chấp muốn biết tổng chi phí thực tế, chứ không chỉ mức lãi suất quảng cáo.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ tính khoản vay này có miễn phí không?
Có - miễn phí 100%, không cần đăng ký và không giới hạn số lần dùng. Toàn bộ phép tính chạy ngay trên trình duyệt bằng JavaScript thuần, nên vẫn hoạt động khi mất mạng sau khi trang đã tải xong.
Số liệu tôi nhập có bị tải lên đâu không?
Không. Mọi phép tính diễn ra ngay trên thiết bị của bạn. Bất kỳ dữ liệu nào bạn nhập - số tiền vay, lãi suất hay thời hạn - đều không được gửi lên máy chủ, không được lưu trữ hay chia sẻ. Đóng tab lại là mọi thứ biến mất.
Công thức tính khoản trả góp là gì?
Với một khoản vay trả góp đều, khoản trả góp cố định hàng tháng là M = P·i(1+i)^n / ((1+i)^n - 1), trong đó P là số tiền vay, i là lãi suất hàng tháng (lãi suất năm ở dạng số thập phân chia cho 12) và n là tổng số kỳ trả góp. Khi lãi suất bằng 0, khoản trả góp đơn giản là P chia cho n.
Lịch trả nợ (bảng phân kỳ) là gì?
Đây là bảng theo từng tháng cho biết mỗi kỳ trả được chia thành phần lãi và phần gốc như thế nào, cùng với dư nợ còn lại sau mỗi lần trả. Vì lãi được tính trên dư nợ còn lại, những kỳ đầu chủ yếu là trả lãi và những kỳ cuối chủ yếu là trả gốc, dù tổng số tiền trả mỗi kỳ vẫn không đổi.
Làm sao nhập thời hạn vay không tròn số năm?
Dùng ô năm cho số năm tròn và ô tháng lẻ cho phần còn lại. Khoản vay 66 tháng là 5 năm cộng 6 tháng; khoản vay 30 tháng là 2 năm cộng 6 tháng. Bạn cũng có thể để trống ô năm và nhập toàn bộ thời hạn bằng tháng.
Công cụ có tính được khoản vay lãi suất 0% không?
Có. Với lãi suất 0%, không phát sinh tiền lãi nào cả, nên khoản trả góp chỉ đơn giản là số tiền vay chia cho số tháng, và lịch trả nợ sẽ cho thấy dư nợ giảm đều một khoản như nhau mỗi kỳ.
Công cụ dùng đơn vị tiền tệ nào?
Không cố định đơn vị tiền tệ nào cả - các con số không gắn với loại tiền tệ cụ thể. Bạn nhập số tiền vay theo loại tiền tệ đang dùng và đọc kết quả theo cách tương tự. Các chữ số được phân tách theo định dạng ngôn ngữ của bạn, nhưng không có ký hiệu tiền tệ nào được thêm vào.