CanDoYa
VI

Chuyển đổi đơn vị khối lượng

Chạy hoàn toàn trên trình duyệt của bạn - không tải lên, không cần đăng ký.

Đổi đơn vị khối lượng và cân nặng
Khối lượng sau khi đổiNhập khối lượng để xem mọi đơn vị
Chia sẻ công cụ này

Cách chuyển đổi đơn vị khối lượng như thế nào?

Chọn đơn vị ban đầu, nhập một giá trị rồi chọn đơn vị đích. Công cụ chuyển đổi đơn vị khối lượng này tính ngay kilôgam, pound, ounce, stone, gam, tấn hệ mét, tấn ngắn Mỹ và tấn dài Anh. Công cụ cũng hiển thị mọi đơn vị được hỗ trợ cùng dạng ghép stone-pound và pound-ounce.

Cách dùng

  1. 1Nhập khối lượng. Gõ một con số. Công cụ nhận số thập phân, mức thay đổi âm, ký hiệu khoa học và cả dấu chấm lẫn dấu phẩy làm dấu thập phân.
  2. 2Chọn hai đơn vị. Chọn đơn vị ban đầu và đơn vị đích. Dùng Đảo đơn vị để đổi ngược chiều chuyển đổi.
  3. 3Xem hoặc sao chép kết quả. Kết quả chính cập nhật tức thì. Bạn có thể xem mọi đơn vị, kiểm tra hai dạng đơn vị ghép hoặc sao chép cả dòng chuyển đổi.

Dành cho ai

Công cụ dùng kilôgam làm mốc chung. Các đơn vị hệ mét thay đổi theo lũy thừa chính xác của mười, còn 1 pound được định nghĩa bằng đúng 0,45359237 kilôgam. Ounce, stone và hai hệ tấn đều được tính từ định nghĩa đó. Kết quả cập nhật khi bạn gõ và mọi phép tính đều diễn ra ngay trên trang.

Tấn Mỹ và tấn Anh không giống nhau. Một tấn ngắn Mỹ có 2.000 pound, còn một tấn dài Anh có 2.240 pound. Hai đơn vị được ghi riêng để phép đổi cho vận chuyển hoặc kỹ thuật không vô tình dùng nhầm loại tấn.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ chuyển đổi đơn vị khối lượng này có miễn phí không?

Có. Công cụ miễn phí, không cần đăng ký và không giới hạn số lần đổi. Nhập một giá trị, chọn hai đơn vị và kết quả sẽ cập nhật ngay.

Khối lượng tôi nhập có bị tải lên không?

Không. Phép đổi chạy trong trình duyệt. Con số bạn nhập không được gửi đến máy chủ để xử lý và cũng không được công cụ lưu lại.

Có thể đổi những đơn vị khối lượng nào?

Bạn có thể đổi microgam, miligam, gam, kilôgam, tấn hệ mét, ounce, pound, stone, tấn ngắn Mỹ và tấn dài Anh. Mọi đơn vị đều có thể đổi trực tiếp sang bất kỳ đơn vị nào khác trong danh sách.

1 kilôgam bằng bao nhiêu pound?

1 kilôgam bằng khoảng 2,20462262 pound. Hệ số ngược lại là số chính xác: 1 pound avoirdupois quốc tế bằng đúng 0,45359237 kilôgam. Nhân số kilôgam với khoảng 2,20462 để ra pound.

Làm sao đổi kilôgam sang stone và pound?

Đổi kilôgam sang pound, chia cho 14 rồi lấy phần nguyên làm số stone. Phần pound còn lại là vế thứ hai. Ví dụ, 80 kg bằng khoảng 176,37 lb, tức 12 stone 8,37 pound.

Tấn Mỹ và tấn Anh khác nhau thế nào?

Một tấn ngắn Mỹ bằng đúng 2.000 pound, tức 907,18474 kg. Một tấn dài Anh bằng 2.240 pound, tức 1.016,0469088 kg. Một tấn hệ mét bằng đúng 1.000 kg, nên cả ba đều khác nhau.

Có thể dùng số thập phân hoặc số âm không?

Có. Bạn có thể dùng dấu chấm hoặc một dấu phẩy làm dấu thập phân. Số âm phù hợp để biểu thị mức thay đổi như giảm cân hoặc chênh lệch khối lượng, dù tổng khối lượng của một vật thật không thể là số âm.